Nghĩa của từ "make a presentation" trong tiếng Việt
"make a presentation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a presentation
US /meɪk ə ˌprezənˈteɪʃən/
UK /meɪk ə ˌprezənˈteɪʃən/
Cụm từ
thuyết trình, trình bày
to give a formal talk to a group of people, often with visual aids, about a particular subject
Ví dụ:
•
She had to make a presentation to the board of directors.
Cô ấy phải thuyết trình trước hội đồng quản trị.
•
The sales team will make a presentation on the new product next week.
Đội ngũ bán hàng sẽ thuyết trình về sản phẩm mới vào tuần tới.